Rau trồng ở Đơn Dương có an toàn hay không không phụ thuộc vào tên vùng mà phụ thuộc vào cách từng vườn làm: dùng loại thuốc bảo vệ thực vật được phép, đúng liều, đúng lúc, và chờ đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch. VietGAP là bộ tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt của Việt Nam, yêu cầu ghi nhật ký canh tác, kiểm soát nguồn nước, phân bón, thuốc và truy xuất được nguồn gốc.
Ở vùng rau lớn như Đơn Dương, có cả những vườn làm rất bài bản theo tiêu chuẩn, có hợp đồng với siêu thị, lẫn những vườn làm theo thói quen, phun thuốc theo lịch hoặc theo lời người bán. Người mua bằng mắt thường không phân biệt được rau nào tồn dư thuốc, rau nào không.
Bài này giải thích nguyên lý của thời gian cách ly, VietGAP và các chứng nhận khác, truy xuất nguồn gốc, những gì người trồng cần làm và những gì người mua có thể kiểm. Bài không kê tên thuốc hay liều lượng; việc dùng thuốc cụ thể phải theo hướng dẫn của cơ quan chuyên môn và nhãn sản phẩm.
Thời gian cách ly: khái niệm quan trọng nhất
Mỗi loại thuốc bảo vệ thực vật sau khi phun lên cây sẽ phân huỷ dần theo thời gian dưới tác động của nắng, mưa, vi sinh vật và quá trình sống của cây. Thời gian cách ly là số ngày tối thiểu từ lần phun cuối cùng tới khi được thu hoạch, để lượng tồn dư trên nông sản giảm xuống dưới mức cho phép. Con số này được ghi trên nhãn thuốc và khác nhau theo từng loại thuốc, từng cây trồng.
Rau ăn lá, rau ăn quả thu hái liên tục như cà chua, dưa leo là nhóm khó tuân thủ nhất: cây ra quả hằng ngày, sâu bệnh có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, trong khi quả chín phải hái ngay. Người trồng có trách nhiệm chọn thuốc có thời gian cách ly phù hợp với nhịp thu hoạch, hoặc ưu tiên biện pháp không dùng hoá chất trong giai đoạn đang thu.
Rủi ro lớn nhất cho người tiêu dùng nằm ở việc thu hoạch sớm hơn thời gian cách ly, thường xảy ra khi giá đang lên và người trồng muốn bán kịp. Đây là lý do các tiêu chuẩn sản xuất an toàn bắt buộc ghi ngày phun, loại thuốc và ngày thu vào nhật ký, để có thể kiểm lại.
VietGAP là gì và yêu cầu những gì
VietGAP là viết tắt của thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam, một bộ tiêu chuẩn quốc gia quy định cách sản xuất sao cho sản phẩm an toàn, bảo vệ môi trường và sức khoẻ người lao động. Một cơ sở muốn có chứng nhận VietGAP phải được một tổ chức chứng nhận được chỉ định đánh giá, và chứng nhận có thời hạn, phải đánh giá lại định kỳ.
Những yêu cầu chính có thể gom lại theo các nhóm: đánh giá vùng trồng (đất, nước có bị ô nhiễm không), quản lý giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật (chỉ dùng loại được phép, mua ở nơi có phép, bảo quản đúng chỗ, xử lý bao bì), quản lý nước tưới, thu hoạch và sơ chế hợp vệ sinh, an toàn cho người lao động, và ghi chép đầy đủ để truy xuất. Nội dung chi tiết nằm trong văn bản tiêu chuẩn hiện hành.
Với hộ nông dân nhỏ, phần khó nhất của VietGAP thường không phải kỹ thuật mà là ghi chép đều đặn và chi phí chứng nhận. Vì vậy nhiều hộ ở các vùng rau Lâm Đồng tham gia qua hợp tác xã hoặc tổ hợp tác: tổ chức đứng ra làm hồ sơ chung, đào tạo thành viên ghi nhật ký, kiểm tra nội bộ, và đứng tên chứng nhận cho cả nhóm.
Các loại chứng nhận và cam kết thường gặp
Bảng phân biệt nguyên lý để người mua và người trồng hiểu nhãn trên bao bì. Phạm vi và yêu cầu cụ thể của từng loại cần xem văn bản hiện hành.
| Tên | Bản chất | Ai đánh giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| VietGAP | tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt của Việt Nam | tổ chức chứng nhận được chỉ định | phổ biến cho rau bán siêu thị, bếp ăn |
| GlobalGAP | tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt quốc tế | tổ chức chứng nhận quốc tế | thường cho hàng xuất khẩu hoặc khách hàng lớn |
| Hữu cơ | không dùng phân, thuốc hoá học tổng hợp, có thời gian chuyển đổi | tổ chức chứng nhận hữu cơ | yêu cầu khắt khe, ít vườn đạt ở vùng rau lớn |
| Mã số vùng trồng | định danh vùng sản xuất để truy xuất, nhất là cho xuất khẩu | cơ quan chuyên ngành bảo vệ thực vật | không phải chứng nhận chất lượng |
| Lời ghi "rau sạch" tự đặt | cam kết của người bán | không có bên thứ ba | không có giá trị kiểm chứng |
Chữ "sạch" trên bao bì không phải là một tiêu chuẩn. Điều có giá trị là tên tiêu chuẩn cụ thể, số chứng nhận, tên tổ chức chứng nhận và thời hạn hiệu lực, những thông tin người mua có thể hỏi và kiểm tra.
Người trồng cần làm gì để rau thật sự an toàn
Chỉ dùng thuốc trong danh mục được phép. Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng do Bộ Nông nghiệp ban hành và cập nhật định kỳ. Thuốc trôi nổi, không nhãn tiếng Việt, mua qua đường không rõ ràng là nguồn rủi ro lớn.
Đọc nhãn trước khi pha. Nhãn ghi cây trồng được dùng, liều lượng, thời gian cách ly và đồ bảo hộ cần mặc. Dùng thuốc cho cây không có trên nhãn là sai quy định và nguy hiểm.
Chỉ phun khi cần. Thăm đồng, xác định sâu bệnh và mức độ trước khi phun, thay vì phun định kỳ theo lịch. Kết hợp biện pháp sinh học, bẫy, lưới chắn, luân canh theo hướng quản lý dịch hại tổng hợp.
Ghi nhật ký. Ngày phun, tên thuốc, liều, ruộng nào, ngày dự kiến được thu. Cuốn sổ nhỏ này là bằng chứng quan trọng nhất của sự an toàn.
Bảo hộ khi phun. Khẩu trang phù hợp, găng tay, áo dài tay, ủng; không phun ngược gió; tắm rửa, thay đồ sau khi phun. Người phun là người chịu rủi ro đầu tiên.
Mua thuốc ở cửa hàng có phép. Các cửa hàng vật tư nông nghiệp dọc quốc lộ 27 qua Thạnh Mỹ, D'Ran và ở các trung tâm xã phải có giấy phép buôn bán thuốc bảo vệ thực vật. Người bán có trách nhiệm hướng dẫn, nhưng người trồng vẫn nên tự đọc nhãn chứ không chỉ nghe lời giới thiệu, nhất là với thuốc mới.
Xử lý bao bì đúng chỗ. Vỏ chai, bao gói thuốc bỏ vào bể chứa chuyên dụng ngoài đồng, không vứt xuống suối, không đốt, không dùng lại đựng nước hay thức ăn.
Truy xuất nguồn gốc: từ ruộng tới quầy
Truy xuất nguồn gốc là khả năng lần ngược từ một bó rau trên quầy siêu thị về tới vườn trồng, lô sản xuất, ngày thu hoạch và các lần xử lý thuốc. Ngày nay nhiều sản phẩm rau đóng gói có mã quét trên bao bì; quét mã sẽ hiện thông tin cơ sở sản xuất, vùng trồng, có khi cả nhật ký canh tác.
Giá trị của mã truy xuất phụ thuộc vào thông tin phía sau nó. Một mã chỉ dẫn tới tên công ty và vài dòng giới thiệu chung không nói được nhiều. Mã tốt cho biết lô hàng cụ thể, ngày thu, chứng nhận đi kèm còn hiệu lực. Người mua có thể quét thử vài lần với các sản phẩm khác nhau để nhận ra mã nào có thông tin thật.
Ở chiều ngược lại, rau bán qua thương lái, vựa, chợ đầu mối thường không mang mã truy xuất; khi về tới chợ lẻ, gần như không ai biết bó rau từ vườn nào. Đây là kênh lớn nhất về khối lượng nhưng cũng khó kiểm soát nhất. Các chợ đầu mối có hoạt động kiểm tra nhanh tồn dư, nhưng chỉ lấy mẫu một phần hàng hoá.
Người mua kiểm được gì
Bằng mắt thường không thể biết rau có tồn dư thuốc hay không. Rau có lỗ sâu chưa chắc đã không phun thuốc, rau láng đẹp chưa chắc đã phun nhiều. Những lời truyền miệng như rau quá xanh, quá mập là có vấn đề cũng không phải cách kiểm đáng tin.
Những việc người mua làm được là: chọn nơi bán có nguồn gốc rõ, có chứng nhận còn hạn; hỏi người bán rau từ đâu, có giấy tờ gì; với rau mua trực tiếp ở Đơn Dương, hỏi người trồng ngày thu và lần phun cuối; đa dạng nguồn rau, không mua mãi một chỗ; và sơ chế đúng cách ở nhà.
Sơ chế đúng cách gồm bỏ lá già, lá ngoài; rửa dưới vòi nước chảy nhiều lần, từng lá với rau ăn sống; ngâm nước sạch một lúc rồi rửa lại; gọt vỏ với củ quả có thể gọt. Những cách này giảm được bụi đất, vi sinh và một phần tồn dư bám bề mặt, nhưng không loại bỏ được thuốc đã thấm vào trong. Vì vậy nguồn gốc vẫn là yếu tố quyết định.
Đường dài của vùng rau: an toàn là cách giữ thị trường
Với một vùng sống bằng rau như Đơn Dương, mỗi vụ phát hiện rau tồn dư thuốc quá mức, dù chỉ ở một vài vườn, đều ảnh hưởng tới niềm tin vào cả vùng. Người mua ở thành phố không phân biệt được từng vườn; họ chỉ nhớ tên vùng. Vì vậy sản xuất an toàn không chỉ là chuyện của từng hộ mà là tài sản chung.
Ngành nông nghiệp tỉnh Lâm Đồng đã nhiều năm khuyến khích sản xuất theo VietGAP, ứng dụng quản lý dịch hại tổng hợp, chuyển đổi sang chế phẩm sinh học, thu gom bao bì thuốc. Những hợp tác xã và doanh nghiệp có hợp đồng ổn định với siêu thị, bếp ăn thường là nơi thực hành tốt nhất, vì khách hàng của họ kiểm tra định kỳ.
Hướng đi bền cho vùng có lẽ là mở rộng kênh bán có truy xuất, để người làm tốt được trả giá xứng đáng hơn người làm ẩu. Khi rau an toàn và rau không rõ nguồn bán cùng một giá ở chợ đầu mối, động lực đầu tư cho an toàn sẽ yếu đi. Người mua chọn kênh có nguồn gốc cũng là đang góp phần thay đổi điều đó.
Ở tầm từng xã, những việc nhỏ như đặt đủ bể chứa bao bì thuốc ngoài đồng, tổ chức thu gom định kỳ, mở lớp tập huấn về quản lý dịch hại cho cả người làm thuê phun thuốc, đều góp phần giữ tiếng cho rau của vùng.
Câu hỏi thường gặp
Rau Đơn Dương có an toàn không?
Không thể trả lời chung cho cả vùng. Có nhiều vườn sản xuất đúng tiêu chuẩn, có chứng nhận và được kiểm tra định kỳ, cũng có vườn làm theo thói quen. Cách chắc chắn nhất là mua từ nguồn có chứng nhận còn hiệu lực, có truy xuất, hoặc biết rõ người trồng.
Thời gian cách ly thuốc là bao nhiêu ngày?
Mỗi loại thuốc trên mỗi loại cây có thời gian cách ly riêng, ghi trên nhãn sản phẩm, từ vài ngày tới vài tuần. Không có con số chung. Người trồng phải đọc nhãn từng loại thuốc và tính ngày thu hoạch sau lần phun cuối.
Làm sao kiểm tra một chứng nhận VietGAP là thật?
Xem trên bao bì hoặc giấy chứng nhận các thông tin: tên cơ sở, phạm vi sản phẩm, số chứng nhận, tổ chức chứng nhận và thời hạn hiệu lực. Có thể liên hệ tổ chức chứng nhận hoặc tra cứu trên kênh thông tin của ngành nông nghiệp để đối chiếu. Chứng nhận hết hạn không còn giá trị.
Ngâm rau bằng nước muối có loại được thuốc không?
Ngâm nước muối loãng hay nước sạch giúp làm bong bụi bẩn, một số côn trùng nhỏ và một phần tồn dư bám ngoài bề mặt. Nó không loại bỏ được thuốc đã thấm vào mô cây. Rửa kỹ dưới vòi nước chảy và chọn nguồn rau rõ ràng vẫn quan trọng hơn.
Hộ nhỏ muốn làm VietGAP thì bắt đầu từ đâu?
Cách thực tế là tham gia hợp tác xã hoặc tổ hợp tác đã có hoặc đang làm chứng nhận, học ghi nhật ký canh tác, sắp xếp lại kho chứa thuốc và phân, đánh giá nguồn nước. Bộ phận nông nghiệp của xã và trung tâm khuyến nông có thể hướng dẫn và cho biết các chương trình hỗ trợ.
Rau hữu cơ khác rau VietGAP thế nào?
Rau VietGAP được dùng phân và thuốc hoá học trong danh mục cho phép, miễn đúng liều và đúng thời gian cách ly. Rau hữu cơ không dùng phân, thuốc hoá học tổng hợp, có yêu cầu chuyển đổi đất và vùng đệm. Hữu cơ khắt khe hơn nhiều và hiện chiếm phần nhỏ ở các vùng rau lớn.